cytesis proliferus

Học thuật
Thân thiện
cytesis proliferus

A farmer gathers cytesis proliferus to feed his cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi nguồn gốc từ quần đảo Canary: Đây tên khoa học của một loài thực vật. Loài cây này đặc điểm hình mác ngược, trên phủ một lớp lông cứng. thường được sử dụng làm thức ăn khô (cỏ khô) cho gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cytesis proliferus is well-adapted to the dry climate of the islands. (Cytesis proliferus thích nghi tốt với khí hậu khô hạn của các hòn đảo.)
    • Farmers harvest Cytesis proliferus to make hay for the winter. (Nông dân thu hoạch Cytesis proliferus để làm cỏ khô cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ chính xác loài cây này.
    • The study focused on the nitrogen-fixing properties of Cytesis proliferus. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính cố định đạm của Cytesis proliferus.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên gọi thông thường: Loài cây này có thể tên gọi thông thường bằng tiếng địa phương ( dụ: "tagasaste" hay "tree lucerne"), nhưng "Cytesis proliferus" tên khoa học chính thức.
  • Họ hàng thực vật: Thuộc họ Đậu (Fabaceae), có thể liên quan đến các chi hoặc khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tagasaste: Tên gọi thông dụng cho cùng một loài cây nàymột số vùng.
  • Tree lucerne: Một tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng làm thức ăn gia súc giống cỏ linh lăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.)

cytesis proliferus

A farmer gathers cytesis proliferus to feed his cattle.

Noun
  1. loài cây bụiquần đảo Canary, dạng mác ngược, lông cứng, dùng làm cỏ khô cho gia súc

Từ đồng nghĩa